Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㘈

ngựcHán Việt
ngờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3608
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㘈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

able to take a correct view of things; to response correctly (said of small children), sound; echo

Chữ khác cũng đọc là "ngực"

Chữ khác cũng đọc là "ngờ"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㘈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㘈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).