ngờ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋəː˨˩] · Huế [ŋəː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy chưa thể tin hẳn được, nhưng chưa có cơ sở để khẳng định.
- Số liệu đáng ngờ .
- Không nên ngờ lòng tốt của chị ấy.
Câu ví dụ thêm
- Không nghi ngờ gì, bà ấy giàu có.No doubt, she is wealthy.
- Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng.No one expected Tom to win.
- Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa.Tom doubts if Mary will keep her promise.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ (B-S) (HV: ). . So sánh với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngờ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to suspect; to expect |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngờ"
nghi ngờ.bất ngờKhông ngờ tới, không dự tính trước.ngờ nghệchDại dột, vụng về trong cách ứng phó với hoàn cảnh, do chưa từng trải hoặc kém tinh khôn.ngờ đâuTổ hợp biểu thị điều thực tế sắp nêu ra là trái ngược với điều suy nghĩ trước đó, là hoàn toàn không ngờ tới.ai ngờNào ai có ngờ, chẳng ngờ.Mất búa đổ ngờChỉ việc nghi ngờ vu vơ.nào ngờKhông ngờ, ngoài dự tính.lờ ngờVụng về và chậm chạp, kém tinh khôn.ngù ngờChậm chạp, lờ đờ, thiếu tinh nhanh.ngờ vựcChưa tin, vì cho rằng có thể không đúng sự thật.ngờ ngợNửa tin nửa nghi.ngờ ngẫnCó vẻ kém tinh khôn, hoạt bát và chậm chạp trong cách ứng xử.Quang Võ ngờ lão tướngHán sử.ngẫn ngờ(Ít dùng)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.