Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔaːj˧˧ ŋəː˨˩] · Huế [ʔaːj˧˧ ŋəː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nào ai có ngờ, chẳng ngờ.
- tưởng nói vui, ai ngờ là sự thật
- "Ngỡ là phu quý, phụ vinh, Ai ngờ một phút tan tành thịt xương!" (TKiều)
Câu ví dụ thêm
- Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng.No one expected Tom to win.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ai ngờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.