𢠐
ngơNôm
ngờNôm
ngớNôm
Chữ Nôm U+22810
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ngơ — Nôm. Chữ cùng âm "ngơ" · âm tiết ngơ
- ngờ — Nôm. Chữ cùng âm "ngờ" · âm tiết ngờ
- ngớ — Nôm. Chữ cùng âm "ngớ" · âm tiết ngớ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢠐 theo lối Nôm
ngờCảm thấy chưa thể tin hẳn được, nhưng chưa có cơ sở để khẳng định.ngớThờ thẫn.ngơBỏ qua đi, không để ý đến nữa.
Chữ khác cũng đọc là "ngơ"
Chữ khác cũng đọc là "ngờ"
Chữ khác cũng đọc là "ngớ"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢠐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢠐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).