鱼

ngơNôm
Chữ Nôm U+9C7C
Bộ thủ
魚 ngư số 195, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鱼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fish; surname; Kangxi radical 195

Giản thể và phồn thể

Chữ 鱼 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ngơ"

Chữ cùng bộ 魚

Xem cả 344 chữ thuộc bộ 魚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鱼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鱼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鱼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).