鰒
phụcHán Việt · Nôm
phúcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9C12
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phục" · âm tiết phục
- phúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phúc" · âm tiết phúc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bào ngư.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鰒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
abalone
Giản thể và phồn thể
Chữ 鰒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phục"
Chữ khác cũng đọc là "phúc"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯁ngạnh鯔truy鯧lan鯰niêm𩸄quả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鰒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鰒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鰒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).