辐
phúcHán Việt · Nôm
bứcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F90
- Bộ thủ
- 車 xa số 159, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phúc" · âm tiết phúc
- bức — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bức" · âm tiết bức
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spokes of wheel
Giản thể và phồn thể
Chữ 辐 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phúc"
Chữ khác cũng đọc là "bức"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn载tái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).