輪
lonNôm
luônNôm
luânâm Việt
Chữ Nôm U+8F2A
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lon — Nôm. Chữ cùng âm "lon" · âm tiết lon
- luôn — Nôm. Chữ cùng âm "luôn" · âm tiết luôn
- luân — âm Việt. Chữ cùng âm "luân" · âm tiết luân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 輪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wheel; revolve, turn; recur
Giản thể và phồn thể
Chữ 輪 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lon"
Chữ khác cũng đọc là "luôn"
Chữ khác cũng đọc là "luân"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn载tái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 輪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 輪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 輪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).