崙
Âm đọc tiếng Việt
- son — Nôm. Chữ cùng âm "son" · âm tiết son
- lon — Nôm. Chữ cùng âm "lon" · âm tiết lon
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 崙 theo lối Nôm
lonThú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn.sonThứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
Kunlun mountains in Jiangsu
Giản thể và phồn thể
Chữ 崙 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "son"
Chữ khác cũng đọc là "lon"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 崙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 崙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 崙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).