𣘈
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- son — Nôm. Chữ cùng âm "son" · âm tiết son
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣘈 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "son"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣘈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣘈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).