梅
maiHán Việt · Nôm
mâyNôm
muiNôm
múiNôm
mơNôm
máiNôm
môiNôm
moiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6885
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mai" · âm tiết mai
- mây — Nôm. Chữ cùng âm "mây" · âm tiết mây
- mui — Nôm. Chữ cùng âm "mui" · âm tiết mui
- múi — Nôm. Chữ cùng âm "múi" · âm tiết múi
- mơ — Nôm. Chữ cùng âm "mơ" · âm tiết mơ
- mái — Nôm. Chữ cùng âm "mái" · âm tiết mái
- môi — Nôm. Chữ cùng âm "môi" · âm tiết môi
- moi — Nôm. Chữ cùng âm "moi" · âm tiết moi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hoa mai
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 梅 theo lối Nôm
môiPhần thịt ở ngoài cửa miệng, che lấy răng.maiTấm cứng bảo vệ lưng một số động vật.máiPhần che phủ trên cùng của ngôi nhà.mơ(Thực vật học) Loài cây cùng họ với mận, quả có vị chua, thường được muối làm ô mai.mâyĐám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời.moiLoài tôm biển nhỏ, thường dùng làm mắm.múiNút buộc của lụa hay vải.muiMái che thuyền hay xe.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
plums; prunes; surname
Chữ khác cũng đọc là "mai"
Chữ khác cũng đọc là "mây"
Chữ khác cũng đọc là "mui"
Chữ khác cũng đọc là "múi"
Chữ khác cũng đọc là "mơ"
Chữ khác cũng đọc là "mái"
Chữ khác cũng đọc là "môi"
Chữ khác cũng đọc là "moi"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan束thú
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 梅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 梅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 梅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).