múi
Phát âm (IPA): Hà Nội [muj˧˦] · Huế [muj˨˩˦] · Sài Gòn [muj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nút buộc của lụa hay vải.
- Múi bao tượng.
- Phần có màng bọc riêng rẽ nằm trong trái cây chứa hạt.
- Múi cam, múi mít.
Câu ví dụ thêm
- Có bao nhiêu múi giờ ở Mĩ?How many time zones are there in the USA?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "múi"
múi giờMỗi phần trong hai mươi bốn phần bằng nhau của mặt địa cầu, giới hạn bằng hai kinh tuyến xác định theo qui ước và cách nhau mười lăm độ, trong đó mọi điểm có cùng giờ trong ngày.múi cầu(Toán học) Phần mặt cầu nằm giữa hai mặt phẳng phát xuất từ một đường kính chung.thơm như múi mítKhen da thịt đàn bà.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "múi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.