múi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội [muj˧˦] · Huế [muj˨˩˦] · Sài Gòn [muj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nút buộc của lụa hay vải.
    • Múi bao tượng.
  2. Phần có màng bọc riêng rẽ nằm trong trái cây chứa hạt.
    • Múi cam, múi mít.

Câu ví dụ thêm

  • Có bao nhiêu múi giờ ở Mĩ?How many time zones are there in the USA?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "múi"

Cấu tạo âm tiết

múiâm đầu m · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "múi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.