Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [muj˧˦ zəː˨˩] · Huế [muj˨˩˦ jəː˦˩] · Sài Gòn [muj˦˥ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mỗi phần trong hai mươi bốn phần bằng nhau của mặt địa cầu, giới hạn bằng hai kinh tuyến xác định theo qui ước và cách nhau mười lăm độ, trong đó mọi điểm có cùng giờ trong ngày.
Câu ví dụ
- Có bao nhiêu múi giờ ở Mĩ?How many time zones are there in the USA?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"múi giờ" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il fuso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "múi giờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.