酶
môiHán Việt · Nôm
muốiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9176
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- môi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "môi" · âm tiết môi
- muối — Nôm. Chữ cùng âm "muối" · âm tiết muối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酶 theo lối Nôm
muốihợp chất ion có một hay mấy ion kim cùng với ion hay nhóm ion không kimmôiPhần thịt ở ngoài cửa miệng, che lấy răng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
enzymes; (Cant.) soft
Chữ khác cũng đọc là "môi"
Chữ khác cũng đọc là "muối"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酷khốc醭phốc酣hàm酊đinh酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).