酊
đinhHán Việt
đínhHán Việt · Nôm
đỉnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+914A
- Bộ thủ
- 酉 dậu số 164
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "đinh" · âm tiết đinh
- đính — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đính" · âm tiết đính
- đỉnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đỉnh" · âm tiết đỉnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 酊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drunk, intoxicated
Chữ khác cũng đọc là "đinh"
Chữ khác cũng đọc là "đính"
Chữ khác cũng đọc là "đỉnh"
Chữ cùng bộ 酉
酒tửu醫y醜xú配phôi酸lựu醬tương酬thù醑tữ醒tỉnh釀nhưỡng酉dấu酗hung酶môi酷khốc醭phốc酣hàm酖đam酨tải酺bồ醊bia醍thể𨢟cay醯hề𨣤giấm釅nghiệm酪lộ醛triết酱tương醋dư酋tù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 酊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 酊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).