钉
đinhHán Việt · Nôm
đínhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9489
- Bộ thủ
- 金 kim số 167, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đinh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đinh" · âm tiết đinh
- đính — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đính" · âm tiết đính
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 钉 theo lối Nôm
đinh(Từ cũ, nghĩa cũ) Trai tráng thuộc lứa tuổi phải đóng thuế thân và đi lính thời phong kiến.đínhGài vào; Khâu vào.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
nail, spike; pursue closely
Giản thể và phồn thể
Chữ 钉 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đinh"
Chữ khác cũng đọc là "đính"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 钉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 钉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).