钉

đinhHán Việt · Nôm
đínhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9489
Bộ thủ
金 kim số 167, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 钉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

nail, spike; pursue closely

Giản thể và phồn thể

Chữ 钉 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đinh"

Xem cả 28 chữ đọc là "đinh" →

Chữ khác cũng đọc là "đính"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 钉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 钉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).