Chữ Hán Nôm đọc là "đinh"
28 chữ có âm đọc "đinh" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đinh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đinh"
丁Đàn ông trưởng thành仃Cô đơn, cô độc, một m…釘nail, spike; pursue c…訓teach, instruct; exeg…叮exhort or enjoin repe…盯rivet gaze upon, keep…钉nail, spike; pursue c…灯lantern, lamp汀sandbar, beach, bank,…酊drunk, intoxicated圢paths between fields帄綎silk braided cord耴ear lobe; lobule虰靪to cobble, to patch㓅frozen; cold㣔to walk alone, to ins…䩘(same as 靪) to mend t…䩚(interchangeable 靪) t…䵺(same as 圢 町) boundar…玎jingling, tinkling町raised path between f…甼raised path between f…疓fatigued; (Cant.) par…疔carbuncle, boil, ulcer耵earwax𠀩
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).