町

đinhHán Việt
đỉnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+753A
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

raised path between fields

Chữ khác cũng đọc là "đinh"

Xem cả 28 chữ đọc là "đinh" →

Chữ khác cũng đọc là "đỉnh"

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 町

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 町 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 町 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).