町
đinhHán Việt
đỉnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+753A
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "đinh" · âm tiết đinh
- đỉnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "đỉnh" · âm tiết đỉnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
raised path between fields
Chữ khác cũng đọc là "đinh"
Chữ khác cũng đọc là "đỉnh"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畵vạch畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 町
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 町 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 町 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).