Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䩚

đinhHán Việt
đêHán Việt
Có âm Hán Việt U+4A5A
Bộ thủ
革 cách số 177
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(interchangeable 靪) to mend the soles of shoes, patchings, (same as 鞮) leather shoes

Chữ khác cũng đọc là "đinh"

Xem cả 28 chữ đọc là "đinh" →

Chữ khác cũng đọc là "đê"

Chữ cùng bộ 革

Xem cả 102 chữ thuộc bộ 革 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䩚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䩚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).