氐
đêHán Việt
đểHán Việt · Nôm
chiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C10
- Bộ thủ
- 氏 thị số 83
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đê — Hán Việt. Chữ cùng âm "đê" · âm tiết đê
- để — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "để" · âm tiết để
- chi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chi" · âm tiết chi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
name of an ancient tribe; root; 3rd lunar mansion, determinative star α Librae (Zubenelgenubi)
Chữ khác cũng đọc là "đê"
Chữ khác cũng đọc là "để"
Chữ khác cũng đọc là "chi"
Chữ cùng bộ 氏
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).