氐

đêHán Việt
đểHán Việt · Nôm
chiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C10
Bộ thủ
氏 thị số 83
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

name of an ancient tribe; root; 3rd lunar mansion, determinative star α Librae (Zubenelgenubi)

Chữ khác cũng đọc là "đê"

Chữ khác cũng đọc là "để"

Xem cả 29 chữ đọc là "để" →

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ cùng bộ 氏

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).