呧
thánhHán Việt
đểHán Việt
Có âm Hán Việt U+5467
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thánh — Hán Việt. Chữ cùng âm "thánh" · âm tiết thánh
- để — Hán Việt. Chữ cùng âm "để" · âm tiết để
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Quở trách, gắt gỏng, chửi rủa, nói xấu, phỉ báng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to rebuke; to scold; slander
Chữ khác cũng đọc là "thánh"
Chữ khác cũng đọc là "để"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 呧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).