Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

厎

chỉHán Việt · Nôm
chiHán Việt
đểNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+538E
Bộ thủ
厂 hán số 27
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

settle

Chữ khác cũng đọc là "chỉ"

Xem cả 64 chữ đọc là "chỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ khác cũng đọc là "để"

Xem cả 29 chữ đọc là "để" →

Chữ cùng bộ 厂

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 厂 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).