坧
chỉHán Việt
chướcHán Việt · Nôm
gạchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5767
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chỉ" · âm tiết chỉ
- chước — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chước" · âm tiết chước
- gạch — Nôm. Chữ cùng âm "gạch" · âm tiết gạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 坧 theo lối Nôm
gạchKhối bằng đất sét nung hoặc bằng bê tông (xi măng, cát, đá) dùng xây dựngchướcCách khôn khéo để thoát khỏi thế bí.
Chữ khác cũng đọc là "chỉ"
Chữ khác cũng đọc là "chước"
Chữ khác cũng đọc là "gạch"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).