杓
tiêuHán Việt
chướcHán Việt · Nôm
thượcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6753
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
- chước — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chước" · âm tiết chước
- thược — Hán Việt. Chữ cùng âm "thược" · âm tiết thược
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 杓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
handle of cup, ladle, spoon; name of a constellation (the handle of the Big Dipper)
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "chước"
Chữ khác cũng đọc là "thược"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 杓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 杓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).