Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chước

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ươc

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách khôn khéo để thoát khỏi thế bí.
    • Dùng đủ mọi chước.
Động từ
  1. (Id.) . Miễn, giảm điều đáng lẽ phải làm theo xã giao, tục lệ, v.v.
    • Tôi bận không đến được, xin chước cho.
    • Chước lễ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chước"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chước"

Cấu tạo âm tiết

chướcâm đầu ch · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.