chước
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách khôn khéo để thoát khỏi thế bí.
- Dùng đủ mọi chước.
- (Id.) . Miễn, giảm điều đáng lẽ phải làm theo xã giao, tục lệ, v.v.
- Tôi bận không đến được, xin chước cho.
- Chước lễ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chước"
妁chước七chước, thất, thược䶂chước禚chước, chân坧chỉ, chước斫chước吊điếu, đích, chước墌chỉ, chước焯chước, trác灼chước杓tiêu, chước, thược仢chước彴chước, bột, thược酌chước繳kiểu, chước勺bao, chước, thược, múc
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chước"
bắt chướcLàm theo cách của người khác.châm chướcRót rượuba mươi sáu chướcMột danh từ chỉ chung tất cả các mưu kế.Nhĩ chước.mai chướcNgười làm mối.bày mưu đặt chướcTính toán, lập mưu kế từ trước để lừa gạt người khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.