Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuốc

Động từ Thanh sắcVần uôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuək̚˧˦] · Huế [t͡ɕuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rót rượu để mời.
    • Chuốc rượu cho say.
Động từ
  1. Cố mua sắm cầu cạnh với giá đắt cái tưởng là quý nhưng lại thực sự không giá trị.
    • Bán gà nhà chuốc cò nội.
    • Chuốc của ấy làm gì.
    • Chuốc hư danh.
  2. Phải chịu cái không hay ngoài ý muốn.
    • Mua thù chuốc oán.
    • Chuốc vạ vào thân.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chuốc"

Cấu tạo âm tiết

chuốcâm đầu ch · vần uôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.