chuốc
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuək̚˧˦] · Huế [t͡ɕuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rót rượu để mời.
- Chuốc rượu cho say.
- Cố mua sắm cầu cạnh với giá đắt cái tưởng là quý nhưng lại thực sự không giá trị.
- Bán gà nhà chuốc cò nội.
- Chuốc của ấy làm gì.
- Chuốc hư danh.
- Phải chịu cái không hay ngoài ý muốn.
- Mua thù chuốc oán.
- Chuốc vạ vào thân.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "chuốc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.