Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chuốc" hay "chuốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chuốc

Động từ
  1. Rót rượu để mời.
    • Chuốc rượu cho say.
Động từ
  1. Cố mua sắm cầu cạnh với giá đắt cái tưởng là quý nhưng lại thực sự không giá trị.
    • Bán gà nhà chuốc cò nội.
  2. Phải chịu cái không hay ngoài ý muốn.
    • Mua thù chuốc oán.
Xem đủ "chuốc" →

chuốt

Động từ
  1. Làm cho thật nhẵn.
    • Nhớ người đan nón chuốt từng sợi dang ([[:w:viTố Hữu
  2. Sửa chữa cho thật hay.
    • Lời văn chuốt đẹp như sao băng ([[:w:vi:Tản Đà

Hay gặp trong: chải chuốt, trau chuốt, óng chuốt

Xem đủ "chuốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.