"chuốc" hay "chuốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chuốc
Động từ
- Rót rượu để mời.
- Chuốc rượu cho say.
Động từ
Xem đủ "chuốc" →
- Cố mua sắm cầu cạnh với giá đắt cái tưởng là quý nhưng lại thực sự không giá trị.
- Bán gà nhà chuốc cò nội.
- Phải chịu cái không hay ngoài ý muốn.
- Mua thù chuốc oán.
chuốt
Động từ
- Làm cho thật nhẵn.
- Nhớ người đan nón chuốt từng sợi dang ([[:w:viTố Hữu
- Sửa chữa cho thật hay.
- Lời văn chuốt đẹp như sao băng ([[:w:vi:Tản Đà
Hay gặp trong: chải chuốt, trau chuốt, óng chuốt
Xem đủ "chuốt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.