chuốt

Động từ Thanh sắcVần uôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuət̚˧˦] · Huế [t͡ɕuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho thật nhẵn.
    • Nhớ người đan nón chuốt từng sợi dang ([[:w:viTố Hữu
  2. Sửa chữa cho thật hay.
    • Lời văn chuốt đẹp như sao băng ([[:w:vi:Tản Đà

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chuốt"

Cấu tạo âm tiết

chuốtâm đầu ch · vần uôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.