chải chuốt

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˩ t͡ɕuət̚˧˦] · Huế [t͡ɕaːj˧˨ t͡ɕuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [caːj˨˩˦ cuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có hình thức được sửa sang, trang điểm một cách công phu, thậm chí đến mức cầu kì.
    • Hình dạng chải chuốt.
    • Ăn mặc chải chuốt .
    • Câu văn chải chuốt.
Động từ
  1. Sửa sang, trang điểm làm cho hình thức đẹp hơn.
    • Suốt ngày cứ chải chuốt ngắm vuốt.

Cấu tạo âm tiết

chảiâm đầu ch · vần ai · thanh hỏi
chuốtâm đầu ch · vần uôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chải chuốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.