禚
chướcHán Việt · Nôm
chânHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+799A
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chước — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chước" · âm tiết chước
- chân — Hán Việt. Chữ cùng âm "chân" · âm tiết chân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 禚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
name of a place in the kingdom of Qi during the Chunqiu era and now in Changqing county, Shandong province; surname
Chữ khác cũng đọc là "chước"
Chữ khác cũng đọc là "chân"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).