Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

社

xãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+793E
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 社 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

god of the soil and altars to him; group of families; company, society

Chữ khác cũng đọc là "xã"

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 社

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 社 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 社 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).