示
kìHán Việt
thịHán Việt
kỳHán Việt
Có âm Hán Việt U+793A
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kì — Hán Việt. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
- thị — Hán Việt. Chữ cùng âm "thị" · âm tiết thị
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
show, manifest; demonstrate; Kangxi radical 113
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ khác cũng đọc là "thị"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 示
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 示 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).