祚
tộHán Việt · Nôm
tạcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+795A
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tộ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tộ" · âm tiết tộ
- tạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "tạc" · âm tiết tạc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 祚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
throne; bless; blessing, happiness
Chữ khác cũng đọc là "tộ"
Chữ khác cũng đọc là "tạc"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).