怍
tạcHán Việt · Nôm
tộHán Việt
sợNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+600D
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tạc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tạc" · âm tiết tạc
- tộ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tộ" · âm tiết tộ
- sợ — Nôm. Chữ cùng âm "sợ" · âm tiết sợ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 怍 theo lối Nôm
sợỞ trạng thái không yên lòng vì cho rằng có cái gì đó gây nguy hiểm hoặc gây hại cho mình, mà tự thấy không thể chống cự hoặc tránh khỏi được.tạcTạo ra một hình dạng mĩ thuật theo mẫu đã dự định bằng cách đẽo, gọt, chạm trên vật liệu rắn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to be ashamed
Chữ khác cũng đọc là "tạc"
Chữ khác cũng đọc là "tộ"
Chữ khác cũng đọc là "sợ"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 怍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 怍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).