凿
tạcHán Việt
taoHán Việt
Có âm Hán Việt U+51FF
- Bộ thủ
- 凵 khảm số 17
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tạc — Hán Việt. Chữ cùng âm "tạc" · âm tiết tạc
- tao — Hán Việt. Chữ cùng âm "tao" · âm tiết tao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
chisel; bore, pierce
Giản thể và phồn thể
Chữ 凿 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tạc"
Chữ khác cũng đọc là "tao"
Chữ cùng bộ 凵
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).