騒
Âm đọc tiếng Việt
- tao — Nôm. Chữ cùng âm "tao" · âm tiết tao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thơ ca) Sự khó chịu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 騒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
harass, bother, annoy, disturb
Chữ khác cũng đọc là "tao"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 騒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).