騒

taoNôm
Chữ Nôm U+9A12
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thơ ca) Sự khó chịu.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 騒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

harass, bother, annoy, disturb

Chữ khác cũng đọc là "tao"

Xem cả 36 chữ đọc là "tao" →

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 騒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).