凹
oaHán Việt
aoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51F9
- Bộ thủ
- 凵 khảm số 17
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- oa — Hán Việt. Chữ cùng âm "oa" · âm tiết oa
- ao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ao" · âm tiết ao
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
concave, hollow, depressed; a pass, valley
Chữ khác cũng đọc là "oa"
Chữ khác cũng đọc là "ao"
Chữ cùng bộ 凵
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).