出
xuấtHán Việt · Nôm
xuýHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51FA
- Bộ thủ
- 凵 khảm số 17
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xuất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xuất" · âm tiết xuất
- xuý — Hán Việt. Chữ cùng âm "xuý" · âm tiết xúy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ra ngoài, đưa ra, vượt ra.
- Thất thoát, tiêu xài.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 出 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
go out, send out; stand; produce
Giản thể và phồn thể
Chữ 出 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "xuất"
Chữ khác cũng đọc là "xuý"
Chữ cùng bộ 凵
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 出
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 出 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 出 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).