龡

xuyHán Việt · Nôm
xuýHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9FA1
Bộ thủ
龠 dược số 214
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to blow, exhale

Chữ khác cũng đọc là "xuy"

Chữ khác cũng đọc là "xuý"

Chữ cùng bộ 龠

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).