龠
dượcHán Việt · Nôm
thượcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9FA0
- Bộ thủ
- 龠 dược số 214
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dược — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dược" · âm tiết dược
- thược — Hán Việt. Chữ cùng âm "thược" · âm tiết thược
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龠 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flute; pipe, ancient measure; Kangxi radical 214
Chữ khác cũng đọc là "dược"
Chữ khác cũng đọc là "thược"
Chữ cùng bộ 龠
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).