薬
dượcHán Việt · Nôm
ướcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+85AC
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dược — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dược" · âm tiết dược
- ước — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ước" · âm tiết ước
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 薬 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drugs, pharmaceuticals, medicine
Chữ khác cũng đọc là "dược"
Chữ khác cũng đọc là "ước"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 薬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 薬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).