Chữ Hán Nôm đọc là "ước"
9 chữ có âm đọc "ước" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ước": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ước"
約treaty, agreement, co…藥drugs, pharmaceutical…药leaf of Dahurian ange…约treaty, agreement, co…哟ah, final particle喲ah, final particle葯orris root; leaf of t…薬drugs, pharmaceutical…𠣩
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).