Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

藥

dượcHán Việt
điếuHán Việt
ướcHán Việt · Nôm
thuốcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+85E5
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 藥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

drugs, pharmaceuticals, medicine

Giản thể và phồn thể

Chữ 藥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dược"

Chữ khác cũng đọc là "điếu"

Chữ khác cũng đọc là "ước"

Chữ khác cũng đọc là "thuốc"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 藥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 藥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 藥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).