趯

dượcHán Việt · Nôm
địchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8DAF
Bộ thủ
走 tẩu số 156
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 趯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

jump

Chữ khác cũng đọc là "dược"

Chữ khác cũng đọc là "địch"

Chữ cùng bộ 走

Xem cả 65 chữ thuộc bộ 走 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 趯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 趯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).