𧻭
dậyNôm
dấyNôm
Chữ Nôm U+27EED
- Bộ thủ
- 走 tẩu số 156
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- dậy — Nôm. Chữ cùng âm "dậy" · âm tiết dậy
- dấy — Nôm. Chữ cùng âm "dấy" · âm tiết dấy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𧻭 theo lối Nôm
dậyChuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc).dấyNổi dậy, làm cho nổi dậy.
Chữ khác cũng đọc là "dậy"
Chữ khác cũng đọc là "dấy"
Chữ cùng bộ 走
越việt走tẩu起khởi趣thú趕cảm趁sấn超siêu趨xu趟tranh赳củ赶hãn趋xu赴phó𧽇dấy𧽈dấy趍xu赱tẩu𧺆tẩu赵triệu赸sán𧺕rượt趂sấn趄thư趑tư趒triệu趔liệt𧻐đuổi𧻗nhông𧻚cản𧻩rảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𧻭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𧻭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).