dậy

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˨ʔ] · Huế [jəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc).
    • Thức khuya, dậy sớm.
    • Canh một chưa nằm, canh năm đã dậy.
    • Ngủ dậy.
    • Đánh thức dậy.
  2. Chuyển từ tư thế nằm sang tư thế ngồi, hay từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng.
    • Ngồi dậy.
    • Lóp ngóp bò dậy.
    • Còn ốm nhưng cố gượng dậy đi làm.
  3. Chuyển từ trạng thái không có những biểu hiện rõ rệt của sự tồn tại sang trạng thái có những biểu hiện rõ rệt (nói về cái gì nổi lên, rực lên, bốc lên, v. v. ).
    • Khúc sông dậy sóng.
    • Tiếng reo hò như sấm dậy.
    • Tô cho dậy màu.
    • Trong lòng dậy lên những tình cảm đẹp đẽ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , cùng gốc với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dậy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to get up; to wake up

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dậy"

Cấu tạo âm tiết

dậyâm đầu d · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.