đây

Đại từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Người, sự vật, địa điểm ở ngay vị trí người nói, hoặc thời điểm lúc đang nói; trái với kia, đấy, đó.
    • Ở đây.
    • Nơi đây.
    • Đây là bạn của tôi.
    • Hai năm trước đây.
  2. Từ tự xưng.
    • Ai sợ chứ đây đâu có sợ.
  3. Trt.
  4. Từ nhấn mạnh thêm về tính cụ thể của người, điều được nói đến.
    • Chính hắn đây.
    • Chỗ này đây.
  5. Từ nhấn mạnh sự băn khoăn, dùng để tự hỏi.
    • Biết làm gì đây.
    • Biết nói với ai đây.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh here; this (one)
🇨🇳 Tiếng Trung 这 zhè
🇰🇷 Tiếng Hàn 여기 yo-gi
🇫🇷 Tiếng Pháp là
🇷🇺 Tiếng Nga вот
🇹🇭 Tiếng Thái นี่ nîi
🇮🇹 Tiếng Ý ecco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đây"

Cấu tạo âm tiết

đâyâm đầu đ · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.