Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trước đây

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦ ʔɗəj˧˧] · Huế [ʈɨək̚˦˧˥ ʔɗəj˧˧] · Sài Gòn [ʈɨək̚˦˥ ʔɗəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Thời gian đã qua so với bây giờ.
    • Trước đây, nông dân làm ăn cá thể.

Câu ví dụ thêm

  • Trước đây chúng ta đã gặp vài lần.We've met a few times before.
  • Tom không còn tò mò như trước đây.Tom isn't as curious as he used to be.
  • Trước đây tôi có một chiếc xe máy.I had a motorcycle before.

"trước đây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ago · before · past · former · previously · formerly
🇨🇳 Tiếng Trung 以前 yǐ qián · 从前 cóng qián · 以往 yǐ wǎng · 先前 xiān qián · 原先 yuán xiān
🇯🇵 Tiếng Nhật 以前 いぜん · 元 もと
🇰🇷 Tiếng Hàn 이전 ijeon
🇫🇷 Tiếng Pháp auparavant
🇩🇪 Tiếng Đức ehemalig
🇷🇺 Tiếng Nga назад наза́д · прежде пре́жде · ранее ра́нее
🇹🇭 Tiếng Thái ก่อนหน้านี้ kàwn-nâa-níi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trướcâm đầu tr · vần ươc · thanh sắc
đâyâm đầu đ · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trước đây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.