gần đây

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣən˨˩ ʔɗəj˧˧] · Huế [ɣəŋ˦˩ ʔɗəj˧˧] · Sài Gòn [ɣəŋ˨˩ ʔɗəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Ở ngay bên cạnh.
    • Sinh rằng lân lí ra vào, gần đây nào phải người nào xa xôi (Truyện Kiều)
  2. Trong thời gian không xa.
    • Gần đây tôi có gặp anh ấy.

Câu ví dụ thêm

  • Tom phải ở chỗ nào đó gần đây.Tom has got to be here somewhere.
  • Nó là bức ảnh gần đây đúng khôngIs it a recent picture?
  • Dạo gần đây tôi rất là bận rộn.I have been very busy lately.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gần đây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh recent · recently · lately
🇨🇳 Tiếng Trung 附近 fù jìn · 最近 zuì jìn · 近来 jìn lái
🇯🇵 Tiếng Nhật 最近 さいきん · このあいだ · 近頃 ちかごろ · 近々 ちかぢか
🇰🇷 Tiếng Hàn 근처 geuncheo · 최근 choegeun · 근래 geunrae · 요 yo
🇫🇷 Tiếng Pháp récemment · récent · dernièrement
🇩🇪 Tiếng Đức kürzlich
🇷🇺 Tiếng Nga недавно неда́вно · недавний неда́вний
🇮🇹 Tiếng Ý ultimamente · recente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gầnâm đầu g · vần ân · thanh huyền
đâyâm đầu đ · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gần đây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.