mới đây

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məːj˧˦ ʔɗəj˧˧] · Huế [məːj˨˩˦ ʔɗəj˧˧] · Sài Gòn [məːj˦˥ ʔɗəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Vừa qua.
    • Mới đây còn gặp.

Câu ví dụ thêm

  • Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.I haven't eaten any seafood since the recent oil spill.

"mới đây" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 엊그제 eotgeuje
🇩🇪 Tiếng Đức neulich

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mớiâm đầu m · vần ơi · thanh sắc
đâyâm đầu đ · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mới đây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.